translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "すぐに" (1件)
ngay lập tức
play
日本語 すぐに
liên hệ với sếp ngay lập tức
上司にすぐ連絡する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "すぐに" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "すぐに" (10件)
anh ấy lam gì cũng nhanh chán
彼は何をやってもすぐに飽きる
Bệnh nhân phải phẫu thuật gấp.
患者はすぐに手術する必要がある。
Cô ấy nhanh chóng nắm bắt cơ hội.
彼女はすぐにチャンスを把握した。
Cô ấy nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới.
彼女は新しい環境にすぐに溶け込んだ。
Mỗi sáng thức dậy anh ấy có thói quen bóc lịch ngay lập tức.
彼は朝起きると、すぐにカレンダーをめくる習慣がある。
Bệnh nhân cần được truyền máu gấp.
患者はすぐに輸血が必要だ。
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường để dập lửa.
消防士はすぐに現場に到着し、火を消しました。
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
Anh ấy có tính cách hướng ngoại và dễ kết bạn.
彼は外向的な性格で、すぐに友達を作る。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)