menu_book
見出し語検索結果 "しわ" (2件)
日本語
名シワ
Trên mặt có nhiều nếp nhăn.
顔にしわが多い。
日本語
名しわ
Cô ấy là thẳng nếp nhăn trên chiếc áo
彼女はアイロンでシャツのしわを伸ばした
swap_horiz
類語検索結果 "しわ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "しわ" (3件)
Trên mặt có nhiều nếp nhăn.
顔にしわが多い。
Con bé hơi ích kỷ.
その子は少しわがままだ。
Cô ấy là thẳng nếp nhăn trên chiếc áo
彼女はアイロンでシャツのしわを伸ばした
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)