translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "しっかり" (1件)
chắc chắn
play
日本語 しっかり
てっきり
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
私の手をしっかり握って。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "しっかり" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "しっかり" (6件)
đọc kỹ cách dùng trước khi uống thuốc
薬を飲む前、用法をしっかり読む
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
私の手をしっかり握って。
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
階段の手すりはとてもしっかりしている。
Anh ấy buộc chặt sợi dây.
彼はロープをしっかり縛った。
Anh ấy xiết chặt ốc vít.
彼はネジをしっかり締めた。
Anh ấy lập luận chặt chẽ.
彼はしっかりと議論した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)