menu_book
見出し語検索結果 "しっかり" (1件)
日本語
副しっかり
副てっきり
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
私の手をしっかり握って。
swap_horiz
類語検索結果 "しっかり" (2件)
vững chãi
日本語
形しっかりした、安定した
Em thích người trưởng thành và vững chãi, một người có thể làm chỗ dựa tinh thần.
私は成熟していてしっかりした人、精神的な支えになれる人が好きです。
ôm chặt
日本語
動しっかり抱きしめる
Cô bé ôm chặt con gấu bông.
少女はテディベアをしっかり抱きしめた。
format_quote
フレーズ検索結果 "しっかり" (8件)
đọc kỹ cách dùng trước khi uống thuốc
薬を飲む前、用法をしっかり読む
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
私の手をしっかり握って。
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
階段の手すりはとてもしっかりしている。
Anh ấy buộc chặt sợi dây.
彼はロープをしっかり縛った。
Anh ấy xiết chặt ốc vít.
彼はネジをしっかり締めた。
Anh ấy lập luận chặt chẽ.
彼はしっかりと議論した。
Em thích người trưởng thành và vững chãi, một người có thể làm chỗ dựa tinh thần.
私は成熟していてしっかりした人、精神的な支えになれる人が好きです。
Cô bé ôm chặt con gấu bông.
少女はテディベアをしっかり抱きしめた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)