ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ざる" (2件)
rọ

日本語
名ざる
rổ

日本語
名ざる
類語検索結果 "ざる" (2件)
trang trí
日本語
動飾る
Tôi trang trí phòng bằng hoa.
花で部屋を飾る。
tô điểm
日本語
動飾る
Họ tô điểm căn phòng.
彼らは部屋を飾った。
フレーズ検索結果 "ざる" (1件)
Hồi giữa tháng 1, giá rét và tình trạng mất điện triền miên do các cuộc tập kích của Nga buộc Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev.
1月中旬、厳しい寒さとロシアの攻撃による度重なる停電のため、オルハ・コソワは1歳の娘とともにキエフのアパートを離れざるを得なかった。
