menu_book
見出し語検索結果 "さらに" (1件)
日本語
副さらに
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
彼女は綺麗で、おまけに頭も良い
swap_horiz
類語検索結果 "さらに" (2件)
日本語
他…さらに
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
làm sâu sắc hơn nữa
日本語
フさらに深める
Hai bên cam kết làm sâu sắc hơn nữa quan hệ đối tác.
両国はパートナーシップをさらに深めることを約束しました。
format_quote
フレーズ検索結果 "さらに" (6件)
Tòa án hôm nay tuyên thêm 30 năm tù theo luật khi quân.
裁判所は今日、不敬罪法に基づきさらに30年の禁固刑を宣告しました。
Tòa án tuyên thêm 30 năm tù theo luật khi quân vì những bài đăng chỉ trích Quốc vương.
国王を批判する投稿により、不敬罪法に基づきさらに30年の禁固刑を宣告されました。
Thị trường năng lượng thêm chao đảo.
エネルギー市場はさらに不安定になった。
Dự thảo còn bổ sung ba biện pháp cưỡng chế mới.
草案には、さらに3つの新たな強制措置が追加された。
Người chồng còn bị cáo buộc thực hiện 8 vụ cưỡng hiếp.
夫はさらに8件の強姦を行ったとして告発された。
Hai bên cam kết làm sâu sắc hơn nữa quan hệ đối tác.
両国はパートナーシップをさらに深めることを約束しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)