menu_book
見出し語検索結果 "さっぱり" (3件)
日本語
副さっぱり
Giọng hát của cô ấy thật trong trẻo.
彼女の声はさっぱりしている。
日本語
副さっぱり
Tôi cảm thấy sảng khoái sau khi tắm.
シャワーを浴びてさっぱりした。
swap_horiz
類語検索結果 "さっぱり" (2件)
日本語
副さっぱり~ない
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
その件についてさっぱり忘れた
format_quote
フレーズ検索結果 "さっぱり" (4件)
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
その件についてさっぱり忘れた
Giọng hát của cô ấy thật trong trẻo.
彼女の声はさっぱりしている。
Tôi cảm thấy sảng khoái sau khi tắm.
シャワーを浴びてさっぱりした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)