translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ご飯" (1件)
cơm
play
日本語 ご飯
nấu cơm
ご飯を作る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ご飯" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ご飯" (10件)
đi ăn sáng
朝ご飯に出かける
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
彼は本を読んでいる間に彼女はご飯を作る
nấu cơm
ご飯を作る
Tôi lỡ làm cháy nồi cơm.
ご飯を焦がしてしまった。
Mẹ tôi nấu cơm trong nồi đất.
母は土鍋でご飯を炊く。
Tôi dùng màng bọc thực phẩm để che bát cơm.
ご飯の入ったお椀にラップをかける。
Tôi rắc một ít mè trắng lên cơm.
ご飯に白胡麻を少しかけた。
Tôi rắc vừng đen lên cơm.
私はご飯に黒胡麻をふる。
Tôi ăn trưa ở căng tin công ty.
会社の食堂で昼ご飯を食べた。
Cơm chứa nhiều tinh bột.
ご飯には炭水化物が多い。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)