ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "こす" 1件

ベトナム語 để ráo
button1
日本語 こす
例文
Tôi để ráo mì sau khi luộc.
私は麺をゆでてからこす。
マイ単語

類語検索結果 "こす" 5件

ベトナム語 sa thải
button1
日本語 解雇する
例文
Doanh nghiệp sa thải người lao động
企業は労働者を解雇する
マイ単語
ベトナム語 chi phí
button1
日本語 費用、コスト
例文
Chi phí rất cao.
コストはとても高い。
マイ単語
ベトナム語 vuốt
button1
日本語
擦る
マイ単語
ベトナム語 gây ra
日本語 引き起こす
例文
Tai nạn đã gây ra tắc đường.
事故が渋滞を引き起こした。
マイ単語
ベトナム語 chà
日本語 こする
例文
Tôi chà sàn nhà.
私は床をこする。
マイ単語

フレーズ検索結果 "こす" 7件

Tôi để ráo mì sau khi luộc.
私は麺をゆでてからこす。
có gây viêm
炎症を起こす
Tôi chà sàn nhà.
私は床をこする。
Một số loại vũ khí tự sát có thể gây ra thiệt hại lớn.
一部の自爆兵器は甚大な損害を引き起こす可能性がある。
Khi khối tóc lớn lên, trẻ có thể tắc ruột.
毛玉が大きくなると、子供は腸閉塞を起こす可能性があります。
Khối tóc có thể gây thủng ruột.
毛玉は腸穿孔を引き起こす可能性があります。
Khối tóc có thể gây viêm phúc mạc.
毛玉は腹膜炎を引き起こす可能性があります。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |