translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ここ" (1件)
chỗ này
play
日本語 ここ
Tôi thường đến chỗ này mỗi khi buồn
落ち込む時、よくここに来る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ここ" (5件)
dừa
play
日本語 ココナッツ
マイ単語
chân thành
play
日本語 誠実な
心から
Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành.
誠実な感謝を伝えたい。
マイ単語
lưu tâm
play
日本語 心掛ける
Vì sức khỏe, tôi lưu tâm việc ngủ sớm và dậy sớm.
健康のため、早寝早起きを心掛ける。
マイ単語
lá dừa
日本語 椰子(ココナッツ)の葉
Ở một số nơi, người ta dùng lá dừa để làm nón.
一部の地域では、椰子の葉を使って帽子を作る。
マイ単語
dễ chịu
日本語 快適な
心地よい
Chiếc ghế này rất dễ chịu.
この椅子はとても快適だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ここ" (20件)
nhà của bạn cách đây bao xa?
あなたの家はここからどれぐらい離れていますか?
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
sống ở đây hơn 10 năm rồi
10年以上ここに住んでいる
cảnh ở đây rất thơ mộng
ここの景色はとてもロマンチックです
ở đây cuối tuần là phố đi bộ
ここは週末になると、歩行者天国になる
Tôi thường đến chỗ này mỗi khi buồn
落ち込む時、よくここに来る
Hãy ký tên vào đây
ここにサインしてください
Đây là một trường quốc lập nổi tiếng.
ここは有名な国立学校だ。
Mùa xuân ở đây rất ấm áp.
ここの春はとても暖かい。
Đây là cơ sở nghiên cứu lớn.
ここは大きな研究施設だ。
Đây là xưởng sản xuất lớn.
ここは大きな製造所だ。
Đây là khu vực bán hàng quần áo.
ここは洋服の売り場だ。
Đây là khu vực an toàn.
ここは安全区域だ。
Đây là đường một chiều.
ここは一方通行だ。
Đây là quán ăn nhỏ nhưng ngon.
ここは小さいが美味しい食堂だ。
Dịch vụ y tế ở đây rất tốt.
ここの医療サービスはとても良い。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)