menu_book
見出し語検索結果 "こう配" (2件)
日本語
名こう配
Con đường có độ nghiêng cao.
道のこう配が急だ。
日本語
名こう配
Con đường này có độ dốc cao.
この道はこう配が急だ。
swap_horiz
類語検索結果 "こう配" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "こう配" (2件)
Con đường có độ nghiêng cao.
道のこう配が急だ。
Con đường này có độ dốc cao.
この道はこう配が急だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)