ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "こう配" (2件)
độ nghiêng

日本語
名こう配
Con đường có độ nghiêng cao.
道のこう配が急だ。
độ dốc

日本語
名こう配
Con đường này có độ dốc cao.
この道はこう配が急だ。
類語検索結果 "こう配" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "こう配" (2件)
Con đường có độ nghiêng cao.
道のこう配が急だ。
Con đường này có độ dốc cao.
この道はこう配が急だ。
