menu_book
見出し語検索結果 "けが" (1件)
chấn thương
日本語
名けが
名負傷
Anh ấy bị chấn thương nhẹ.
彼は軽いけがをした。
swap_horiz
類語検索結果 "けが" (4件)
日本語
形汚らわしい
Phòng của anh ấy rất lôi thôi.
彼の部屋は汚らわしい。
日本語
名明け方
Tôi thức dậy vào lúc bình minh.
明け方に起きる。
日本語
形汚らわしい
Căn phòng nhếch nhác.
部屋が汚らわしい。
日本語
形汚らわしい
Quần áo của anh ấy lếch thếch.
彼の服装は汚らわしい。
format_quote
フレーズ検索結果 "けが" (2件)
Mu bàn tay bị trầy.
手の甲をけがする。
Anh ấy bị chấn thương nhẹ.
彼は軽いけがをした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)