ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "けが" (1件)
chấn thương
日本語
名けが
名負傷
名負傷
Anh ấy bị chấn thương nhẹ.
彼は軽いけがをした。
類語検索結果 "けが" (4件)
lôi thôi

日本語
形汚らわしい
Phòng của anh ấy rất lôi thôi.
彼の部屋は汚らわしい。
bình minh

日本語
名明け方
Tôi thức dậy vào lúc bình minh.
明け方に起きる。
nhếch nhác

日本語
形汚らわしい
Căn phòng nhếch nhác.
部屋が汚らわしい。
lếch thếch

日本語
形汚らわしい
Quần áo của anh ấy lếch thếch.
彼の服装は汚らわしい。
フレーズ検索結果 "けが" (4件)
Mu bàn tay bị trầy.
手の甲をけがする。
Anh ấy bị chấn thương nhẹ.
彼は軽いけがをした。
Con nhà tôi rất kém trong việc cất gọn đồ đạc.
うちの子は片付けがとても苦手です。
HLV Kim Sang-sik tin rằng chỉ có áo màu đen sẽ đem lại may mắn, sau trận thắng Indonesia ở lượt bốn.
キム・サンシク監督は、第4戦でインドネシアに勝利した後、黒いシャツだけが幸運をもたらすと信じている。
