ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ぐらい" (1件)
khoảng

日本語
助ぐらい
Tôi ở Nhật khoảng 2 năm.
日本に約2年間住んでいた。
類語検索結果 "ぐらい" (2件)
bao lâu

日本語
名どれぐらい時間かかる?
đi đến ga mất bao lâu?
駅までどれくらい時間が掛かりますか?
bao xa

日本語
他どれぐらいの距離?
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
ハノイとフエの間はどれぐらいの距離ですか?
フレーズ検索結果 "ぐらい" (4件)
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
ハノイとフエの間はどれぐらいの距離ですか?
nhà của bạn cách đây bao xa?
あなたの家はここからどれぐらい離れていますか?
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
完了まで後どのぐらいかかりますか?
đến Việt Nam đã bao lâu rồi?
どれぐらいベトナムにいますか?
