translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "くも" (2件)
mây
play
日本語
trời nhiều mây
雲が多い空
マイ単語
nhện
play
日本語 くも
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "くも" (5件)
âm u
play
日本語 曇る
trời âm u
空が曇っている
マイ単語
nhiều mây
play
日本語 曇り
Buổi sáng nhiều mây nhưng không mưa.
朝は曇りだったが雨は降らなかった。
マイ単語
duỗi thẳng tóc
play
日本語 縮毛矯正
Cô ấy đi duỗi thẳng tóc.
彼女は縮毛矯正をする。
マイ単語
ép tóc
play
日本語 縮毛矯正
Tôi đi ép tóc ở tiệm.
私は美容院で縮毛矯正をする。
マイ単語
điện lưới
日本語 電力網
Ngôi làng này mới có điện lưới.
この村は最近電力網ができた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "くも" (1件)
Đương kim vô địch thế giới sớm chiếm ưu thế ở trung cuộc.
現世界チャンピオンは中盤で早くも優勢を占めた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)