menu_book
見出し語検索結果 "くも" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "くも" (5件)
日本語
形曇り
Buổi sáng nhiều mây nhưng không mưa.
朝は曇りだったが雨は降らなかった。
日本語
名縮毛矯正
Cô ấy đi duỗi thẳng tóc.
彼女は縮毛矯正をする。
日本語
名縮毛矯正
Tôi đi ép tóc ở tiệm.
私は美容院で縮毛矯正をする。
điện lưới
日本語
名電力網
Ngôi làng này mới có điện lưới.
この村は最近電力網ができた。
format_quote
フレーズ検索結果 "くも" (1件)
Đương kim vô địch thế giới sớm chiếm ưu thế ở trung cuộc.
現世界チャンピオンは中盤で早くも優勢を占めた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)