辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "くっきり" (2件)

rõ ràng
play
日本語 形くっきり
マイ単語
Núi hiện rõ ràng trong sương.
山がくっきり見える。
nổi bật
play
日本語 形くっきり
マイ単語
Ngọn núi hiện lên nổi bật trong sương.
山が霧の中にくっきり見える。

swap_horiz 類語検索結果 "くっきり" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "くっきり" (2件)

Núi hiện rõ ràng trong sương.
山がくっきり見える。
Ngọn núi hiện lên nổi bật trong sương.
山が霧の中にくっきり見える。