translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "きっぱり" (2件)
dứt khoát
play
日本語 きっぱり
Cô ấy dứt khoát từ chối.
彼女はきっぱり断る。
マイ単語
dứt điểm
play
日本語 きっぱり
Cô ấy từ chối dứt điểm lời đề nghị.
彼女はきっぱりと提案を断った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "きっぱり" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "きっぱり" (2件)
Cô ấy dứt khoát từ chối.
彼女はきっぱり断る。
Cô ấy từ chối dứt điểm lời đề nghị.
彼女はきっぱりと提案を断った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)