ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "がっしり" (2件)
cường tráng

日本語
形がっしり
Anh ấy có thân hình cường tráng.
彼はがっしりした体を持つ。
to khỏe

日本語
形がっしり
Anh ấy có thân hình to khỏe.
彼はがっしりした体つきをしている。
類語検索結果 "がっしり" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "がっしり" (2件)
Anh ấy có thân hình cường tráng.
彼はがっしりした体を持つ。
Anh ấy có thân hình to khỏe.
彼はがっしりした体つきをしている。
