translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "かける" (3件)
chan
play
日本語 かける
Mẹ chan nước dùng vào bát phở.
母がフォーにスープをかけた。
マイ単語
rưới
play
日本語 かける
マイ単語
bắc qua
日本語 架ける
Cây cầu bắc qua sông.
川に橋を架ける。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "かける" (5件)
ra
play
日本語 外に出る、出かける
ra khỏi nhà
家を出る
マイ単語
gọi
play
日本語 声をかける
電話をかける
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
マイ単語
đi chơi
play
日本語 出かける
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
マイ単語
nhân
play
日本語 (計算)掛ける
2 nhân 5 bằng 10
2掛ける5は10
マイ単語
rải
play
日本語 ふりかける
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "かける" (20件)
đi ăn sáng
朝ご飯に出かける
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
treo ảnh trên tường
壁に写真をかける
treo hình trên tường
壁に写真をかける
đi chơi cùng bạn cuối tuần
週末に友達と出かける
đi chơi cùng nhau
一緒に出かける
mang kính
眼鏡をかける
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
今週末に友達と出かける
thêm muối vào canh
お吸い物に塩をかける
Tôi rắc một ít tiêu Nhật lên cá nướng.
焼き魚に山椒を少しかける。
Tôi dùng màng bọc thực phẩm để che bát cơm.
ご飯の入ったお椀にラップをかける。
Tôi rắc rau mùi tây lên súp.
スープにパセリをふりかける。
Tôi muốn uốn xoăn tóc.
私はパーマをかける。
Tôi trộn rau với dầu salad.
私はサラダにサラダ油をかける。
Tôi gọi điện thoại quốc tế.
私は国際電話をかける。
Tôi rắc ngò tây lên món ăn.
料理にパセリをかける。
Tôi ngại bắt chuyện với người lạ.
知らない人に話しかけるのは恥ずかしい。
Mẹ tôi rưới nước xốt lên thịt bò.
母は牛肉にソースをかける。
Chính phủ kêu gọi người dân tiết kiệm điện.
政府は国民に節電を呼びかける。
Tác động từ câu chuyện xăng dầu sẽ tạo áp lực lên chỉ số lạm phát.
ガソリン・石油問題による影響は、インフレ指数に圧力をかけるだろう。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)