ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "お金" (2件)
tiền

日本語
名お金
Tiền không phải là thứ quan trọng nhất
お金は一番大切なものではない
tiền

日本語
名お金
類語検索結果 "お金" (2件)
thu tiền
日本語
フ集金する、お金を徴収する
Kế toán đang bận rộn thu tiền từ các khách hàng.
会計士は顧客からの集金で忙しい。
tiền bạc
日本語
名お金、金銭
Có người lớn tuổi tiền bạc vẫn nhẩm nhanh như máy và mua đủ thứ.
あるお年寄りは、お金の計算を機械のように素早くこなし、あらゆるものを買う。
フレーズ検索結果 "お金" (20件)
có nhiều tiền
お金持ち
để dành tiền cho con cái
子供のためお金を節約する
không đủ tiền để mua cuốn sách đó
あの本を買うのにお金が足りなかった
Tiền không phải là thứ quan trọng nhất
お金は一番大切なものではない
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
私は万一に備えてお金を貯める。
Hắn nhằm mục đích trộm tiền.
彼はお金を盗むことを狙う。
Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
健康はお金より大切だ。
Anh ấy kiếm được nhiều tiền.
彼はたくさんお金を稼ぐ。
Nhét tiền vào túi quần
お金をポケットに突っ込んだ。
Tôi tích góp tiền mỗi tháng.
毎月お金を積み重ねる。
Cô ấy cần quản lý chi tiêu tốt hơn để tiết kiệm tiền.
彼女はお金を貯めるために、支出管理を改善する必要がある。
Anh ấy rút tiền từ ngân hàng.
彼は銀行からお金を引き出した。
Tiền bạc không thể cứu được mạng sống con người.
お金は人々の命を救うことはできない。
Anh ta chuyển tiền vào tài khoản cá nhân của mình.
彼は自分自身の個人口座にお金を送金しました。
Có người lớn tuổi tiền bạc vẫn nhẩm nhanh như máy và mua đủ thứ.
あるお年寄りは、お金の計算を機械のように素早くこなし、あらゆるものを買う。
Vì sao một người vốn cẩn trọng trong chi tiêu bỗng dễ dãi với tiền bạc?
なぜ元々支出に慎重だった人が、急にお金にルーズになったのか?
Đó là một hành vi gian dối để lừa tiền.
それはお金を騙し取るための詐欺的な行為でした。
Anh ta đã vay tiền từ nhiều người.
彼は多くの人からお金を借りました。
Anh ta vay tiền làm thủ tục đáo hạn ngân hàng.
彼は銀行の満期手続きのためにお金を借りました。
