translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "お金" (2件)
tiền
play
日本語 お金
Tiền không phải là thứ quan trọng nhất
お金は一番大切なものではない
マイ単語
tiền
play
日本語 お金
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "お金" (1件)
thu tiền
日本語 集金する、お金を徴収する
Kế toán đang bận rộn thu tiền từ các khách hàng.
会計士は顧客からの集金で忙しい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "お金" (14件)
có nhiều tiền
お金持ち
để dành tiền cho con cái
子供のためお金を節約する
không đủ tiền để mua cuốn sách đó
あの本を買うのにお金が足りなかった
Tiền không phải là thứ quan trọng nhất
お金は一番大切なものではない
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
私は万一に備えてお金を貯める。
Hắn nhằm mục đích trộm tiền.
彼はお金を盗むことを狙う。
Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
健康はお金より大切だ。
Anh ấy kiếm được nhiều tiền.
彼はたくさんお金を稼ぐ。
Nhét tiền vào túi quần
お金をポケットに突っ込んだ。
Tôi tích góp tiền mỗi tháng.
毎月お金を積み重ねる。
Cô ấy cần quản lý chi tiêu tốt hơn để tiết kiệm tiền.
彼女はお金を貯めるために、支出管理を改善する必要がある。
Anh ấy rút tiền từ ngân hàng.
彼は銀行からお金を引き出した。
Tiền bạc không thể cứu được mạng sống con người.
お金は人々の命を救うことはできない。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)