menu_book
見出し語検索結果 "お酒" (1件)
日本語
名お酒
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
お酒の代わりにビールを飲むのが好き
swap_horiz
類語検索結果 "お酒" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "お酒" (2件)
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
お酒の代わりにビールを飲むのが好き
Anh ấy bị say rượu.
彼はお酒に酔った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)