ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "お見舞い" (1件)
thăm bệnh

日本語
名お見舞い
Tôi được em đồng nghiệp đến thăm bệnh
私は同僚にお見舞いしてもらった
類語検索結果 "お見舞い" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "お見舞い" (3件)
ghé thăm người bệnh
お見舞いする
Ngày mai tôi đi bệnh viện thăm bạn
明日病院にお見舞いに行く
Tôi được em đồng nghiệp đến thăm bệnh
私は同僚にお見舞いしてもらった
