menu_book
見出し語検索結果 "お茶" (2件)
日本語
名お茶
Cô ấy rất thích uống trà
彼女はお茶を飲むのが大好き
swap_horiz
類語検索結果 "お茶" (1件)
日本語
動お茶を淹れる
Ông tôi thường pha trà vào buổi sáng.
祖父は朝によくお茶を入れる。
format_quote
フレーズ検索結果 "お茶" (8件)
Cô ấy rất thích uống trà
彼女はお茶を飲むのが大好き
Tôi cho một thìa đường ăn vào trà.
お茶に砂糖を一さじ入れる。
Trà nóng có thêm lá bạc hà rất thơm.
熱いお茶にミントの葉を入れるととても香りが良い。
Tôi thêm gừng vào trà.
お茶に生姜を入れる。
Tôi uống một tách trà nóng.
熱いお茶を一杯飲む。
Anh ấy rót nước từ ấm trà.
彼は急須からお茶を注いだ。
Ông tôi thường pha trà vào buổi sáng.
祖父は朝によくお茶を入れる。
Vùng này nổi tiếng với trà.
この地域はお茶で有名だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)