ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "お茶" (2件)
trà

日本語
名お茶
Cô ấy rất thích uống trà
彼女はお茶を飲むのが大好き
trà

日本語
名お茶
類語検索結果 "お茶" (1件)
pha trà

日本語
動お茶を淹れる
Ông tôi thường pha trà vào buổi sáng.
祖父は朝によくお茶を入れる。
フレーズ検索結果 "お茶" (9件)
Cô ấy rất thích uống trà
彼女はお茶を飲むのが大好き
Tôi cho một thìa đường ăn vào trà.
お茶に砂糖を一さじ入れる。
Trà nóng có thêm lá bạc hà rất thơm.
熱いお茶にミントの葉を入れるととても香りが良い。
Tôi thêm gừng vào trà.
お茶に生姜を入れる。
Tôi uống một tách trà nóng.
熱いお茶を一杯飲む。
Anh ấy rót nước từ ấm trà.
彼は急須からお茶を注いだ。
Ông tôi thường pha trà vào buổi sáng.
祖父は朝によくお茶を入れる。
Vùng này nổi tiếng với trà.
この地域はお茶で有名だ。
Nước tiểu có màu nâu sẫm như nước chè đặc.
尿は濃いお茶のような濃い茶色だった。
