ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "お腹" (1件)
bụng

日本語
名お腹
bị đau bụng
お腹が痛い
類語検索結果 "お腹" (4件)
đói

日本語
形お腹がすく
đói bụng
お腹が空く
no

日本語
形お腹いっぱい
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
水をたくさん飲んだため、まだお腹がいっぱいだ
đói bụng

日本語
形お腹がすく
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
bụng

日本語
名腹、お腹
フレーズ検索結果 "お腹" (7件)
đói bụng
お腹が空く
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
水をたくさん飲んだため、まだお腹がいっぱいだ
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
bị đau bụng
お腹が痛い
Bụng tôi cảm thấy nặng nề.
お腹がずっしり感じる。
Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
朝からお腹がシクシクして気持ち悪い
Cơn đau bụng dai dẳng.
お腹の痛みがシクシクする。
