menu_book
見出し語検索結果 "お気に入りの店、行きつけの店" (1件)
quán tủ
日本語
名お気に入りの店、行きつけの店
em sẽ dắt anh đi ăn quán tủ mà em tình cờ tìm được trong một lần lạc đường ở Sài Gòn nha.
サイゴンで道に迷った時に偶然見つけたお気に入りの店に連れて行きますね。
swap_horiz
類語検索結果 "お気に入りの店、行きつけの店" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "お気に入りの店、行きつけの店" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)