menu_book
見出し語検索結果 "お客様" (2件)
日本語
名お客様
Khách hàng đang đợi bên ngoài.
客は外で待っている。
日本語
名お客様
Quý khách vui lòng ngồi chờ.
お客様、少々お待ちください。
swap_horiz
類語検索結果 "お客様" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "お客様" (4件)
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
Nhà hàng này cũng phù hợp với khách có trẻ em đi cùng.
このレストランはお子様連れのお客様にもおすすめだ。
Quý khách vui lòng ngồi chờ.
お客様、少々お待ちください。
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
私たちはお客様に高品質の製品を提供することをお約束します。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)