辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "お客さん" (1件)

khách
play
日本語 名お客さん
マイ単語
đón khách
お客さんを迎える

swap_horiz 類語検索結果 "お客さん" (1件)

khách hàng
play
日本語 名お客さん、顧客
マイ単語
Tôi phải gặp hàng chục khách hàng hằng ngày
私は毎日数十人のお客さんと会わないといけない

format_quote フレーズ検索結果 "お客さん" (5件)

đón khách
お客さんを迎える
Tôi phải gặp hàng chục khách hàng hằng ngày
私は毎日数十人のお客さんと会わないといけない
khách hàng khó tính
気難しいお客さん
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
お客さんはA社のサービスに対して不満がある
gửi bảng báo giá cho khách hàng
お客さんに見積書を送る