ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "お土産" (2件)
quà lưu niệm

日本語
名お土産
muốn mua quà lưu niệm
お土産を買いたい
quà địa phương

日本語
名お土産
Tôi mua quà địa phương.
私は地元のお土産を買う。
類語検索結果 "お土産" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "お土産" (4件)
mang nhiều quà
お土産をたくさん持ってくる
muốn mua quà lưu niệm
お土産を買いたい
Tôi mua quà địa phương.
私は地元のお土産を買う。
Tôi mua sản phẩm thủ công mỹ nghệ làm quà.
お土産に工芸品を買った。
