menu_book
見出し語検索結果 "おめでとう" (1件)
日本語
フおめでとう
Chúc mừng sinh nhật
誕生日おめでとう
swap_horiz
類語検索結果 "おめでとう" (1件)
日本語
フ新年明けましておめでとう
Chúc mừng năm mới!
新年明けましておめでとう!
format_quote
フレーズ検索結果 "おめでとう" (2件)
Chúc mừng sinh nhật
誕生日おめでとう
Chúc mừng năm mới!
新年明けましておめでとう!
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)