translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "おつり" (2件)
tiền thừa
play
日本語 お釣り
Đây là tiền thừa của anh
これはあなたのお釣りです
マイ単語
tiền thối
play
日本語 おつり
Người bán trả tiền thối cho tôi.
店員は私におつりを渡す。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "おつり" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "おつり" (1件)
Người bán trả tiền thối cho tôi.
店員は私におつりを渡す。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)