menu_book
見出し語検索結果 "おじさん" (4件)
日本語
名叔父さん
chú Nam là em của bố
ナム伯父さんは父の弟である
日本語
名あなた
名伯父さん(母側)
Cậu có khỏe không?
あなたは元気?
日本語
名伯父さん
Ngày mai bác ấy sẽ đi công tác đến Nagoya
おじさんは明日名古屋へ出張する
swap_horiz
類語検索結果 "おじさん" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "おじさん" (1件)
Ngày mai bác ấy sẽ đi công tác đến Nagoya
おじさんは明日名古屋へ出張する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)