translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "おかげで" (1件)
nhờ vào
日本語 おかげで
Nhờ vào bạn mà tôi thành công.
あなたのおかげで成功した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "おかげで" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "おかげで" (1件)
Nhờ vào bạn mà tôi thành công.
あなたのおかげで成功した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)