menu_book
見出し語検索結果 "おいしい" (2件)
日本語
形美味しい
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
ngon miệng
日本語
形おいしい
Món ăn rất ngon miệng.
料理はとてもおいしい。
swap_horiz
類語検索結果 "おいしい" (1件)
tươi ngon
日本語
形新鮮でおいしい
Hải sản rất tươi ngon.
海鮮は新鮮でおいしい。
format_quote
フレーズ検索結果 "おいしい" (8件)
Cá hấp với thì là rất ngon.
魚はイノンドと蒸すとおいしい。
Cá thu ngon khi nướng.
サバは焼くとおいしい。
Tôm trắng Nhật Bản rất ngon.
白海老はとてもおいしい。
Món ăn này đặc biệt ngon.
この料理は特別おいしい。
Món ăn này có vẻ ngon
この料理はおいしいそうです
Cá tuyết ở Bắc Đại Tây Dương rất ngon.
北大西洋のタラはおいしい。
Món ăn rất ngon miệng.
料理はとてもおいしい。
Hải sản rất tươi ngon.
海鮮は新鮮でおいしい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)