menu_book
見出し語検索結果 "うんざり" (2件)
日本語
形うんざり
Tôi chán ngán công việc tẻ nhạt này.
この退屈な仕事にうんざりする。
日本語
形うんざり
Tôi chán ngắt việc nghe lý do đó.
その言い訳を聞くのはもううんざりだ。
swap_horiz
類語検索結果 "うんざり" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "うんざり" (2件)
Tôi chán ngán công việc tẻ nhạt này.
この退屈な仕事にうんざりする。
Tôi chán ngắt việc nghe lý do đó.
その言い訳を聞くのはもううんざりだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)