translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "うたた寝する" (2件)
ngủ gật
play
日本語 うたた寝する
Tôi ngủ gật trong lớp.
私は授業中にうたた寝する。
マイ単語
ngủ gà
play
日本語 うたた寝する
Anh ấy đang ngủ gà trên ghế.
彼はいすの上でうたた寝する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "うたた寝する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "うたた寝する" (2件)
Tôi ngủ gật trong lớp.
私は授業中にうたた寝する。
Anh ấy đang ngủ gà trên ghế.
彼はいすの上でうたた寝する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)