ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "いんちき" (3件)
lừa đảo

日本語
名いんちき
Anh ta là kẻ lừa đảo.
彼はいんちきだ。
dối trá

日本語
名いんちき
Anh ta là một người dối trá.
彼は嘘つきだ。
gian lận

日本語
名いんちき
Anh ấy bị phát hiện gian lận trong kỳ thi.
彼は試験で不正をしたと発覚した。
類語検索結果 "いんちき" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "いんちき" (1件)
Anh ta là kẻ lừa đảo.
彼はいんちきだ。
