menu_book
見出し語検索結果 "いつか" (1件)
日本語
他いつか
Tôi muốn đến Nhật Bản khi nào đó.
いつか日本へ行きたい。
swap_horiz
類語検索結果 "いつか" (1件)
日本語
名統一会堂
tham quan Dinh độc lập
統一会堂を訪ねる
format_quote
フレーズ検索結果 "いつか" (2件)
Tôi muốn đến Nhật Bản khi nào đó.
いつか日本へ行きたい。
Lucao nhanh chân sút trong vòng 5m50 gỡ hoà 1-1 cho Thể Công.
ルカオが5m50圏内から素早くシュートを放ち、テーコンを1-1の同点に追いつかせた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)