辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "いくら" (2件)

bao nhiêu tiền
play
日本語 フいくら
マイ単語
cái này bao nhiêu tiền ạ?
これはいくらですか?
trứng cá hồi
play
日本語 名イクラ
マイ単語
trứng cá hồi ngon
イクラは美味しい

swap_horiz 類語検索結果 "いくら" (3件)

bao nhiêu
play
日本語 他いくら?
マイ単語
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
mấy
play
日本語 他いくら、いくつ
マイ単語
mấy giờ?
何時?
bao nhiêu tiền?
play
日本語 フいくら?
マイ単語
Cái này bao nhiêu tiền?
これはいくらですか?

format_quote フレーズ検索結果 "いくら" (4件)

cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
Cái này bao nhiêu tiền?
これはいくらですか?
cái này bao nhiêu tiền ạ?
これはいくらですか?
Tổng giá trị tài sản của anh ấy là bao nhiêu?
彼の資産の総額はいくらですか?