translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "いい加減な" (2件)
cẩu thả
play
日本語 いい加減な
Anh ta làm việc cẩu thả.
彼は仕事をいい加減にする。
マイ単語
vô trách nhiệm
play
日本語 いい加減な
Anh ta vô trách nhiệm.
彼はいい加減だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "いい加減な" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "いい加減な" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)