辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "あれ" (1件)

cái kia
play
日本語 名あれ
マイ単語
Cái kia là của anh à?
あれはあなたのですか?

swap_horiz 類語検索結果 "あれ" (5件)

kia
play
日本語 形あの~、あれ
マイ単語
con mèo kia
あの猫
da có vấn đề
play
日本語 名肌荒れ、肌トラブル
マイ単語
Tôi bị da có vấn đề vào mùa đông.
冬に肌荒れる。
da mẩn đỏ
play
日本語 名肌荒れ、肌トラブル
名赤みのある肌
マイ単語
Da tôi dễ bị mẩn đỏ.
私は赤みのある肌になる。
bới tóc
play
日本語 名ヘアアレンジ、ヘアセット
マイ単語
Cô ấy bới tóc cho buổi tiệc.
彼女はパーティーのためにヘアアレンジをする。
dị ứng
play
日本語 名アレルギー
マイ単語
Tôi bị dị ứng với phấn hoa.
私は花粉にアレルギーがある。

format_quote フレーズ検索結果 "あれ" (4件)

nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
そうであれば、事前に私に言っておくべき
Cái kia là của anh à?
あれはあなたのですか?
Nếu có duyên, con sẽ làm cầu nối.
もし縁があれば、私が仲介役になります。
Nếu anh chưa từng kết hôn sẽ là điểm cộng.
もしあなたが未婚であれば、それはプラス点です。