menu_book
見出し語検索結果 "あふれる" (2件)
日本語
動溢れる
trời mưa to nên sông ngập
大雨で川が水が溢れた
tràn
日本語
動あふれる
Nước tràn ra ngoài.
水が外にあふれた。
swap_horiz
類語検索結果 "あふれる" (1件)
ngập tràn, tràn đầy
日本語
形満ち溢れる
Những nhân viên mới, ai nấy đều tràn ngập niềm hy vọng và sức sống.
新入社員たちは皆、希望と活気に満ち溢れている。
format_quote
フレーズ検索結果 "あふれる" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)