ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "あざ" (2件)
vết chàm

日本語
名痣
Anh ấy có vết chàm ở tay.
彼は手に痣がある。
vết bầm tím
日本語
名あざ
Xuất hiện những vết bầm tím trên tay. (Bruises appeared on his hands.)
手にあざが現れた。
類語検索結果 "あざ" (2件)
rực rỡ
日本語
形鮮やか
Màu hoa rực rỡ.
花の色が鮮やかだ。
đánh lừa
日本語
動だます
動欺く
動欺く
Anh ấy bị đánh lừa.
彼はだまされた。
フレーズ検索結果 "あざ" (1件)
Xuất hiện những vết bầm tím trên tay. (Bruises appeared on his hands.)
手にあざが現れた。
