辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "あげる" (2件)

cho
play
日本語 動あげる
マイ単語
cho quà
プレゼントをあげる
chiên
play
日本語 動揚げる
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "あげる" (5件)

lên
play
日本語 動上がる、上げる
動(計画を)立てる
マイ単語
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
khuấy động
play
日本語 動盛り上げる
マイ単語
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
音楽がパーティーの雰囲気を盛り上げる。
kích thích
play
日本語 動盛り上げる
マイ単語
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
tặng
play
日本語 動あげる、贈る、贈呈する
マイ単語
tặng quà sinh nhật
誕生日プレゼントをあげる
gợi ý
play
日本語 動ヒントをあげる
マイ単語
Thầy giáo gợi ý cho học sinh một chút
先生は生徒に少しヒントをあげた。

format_quote フレーズ検索結果 "あげる" (11件)

cho quà
プレゼントをあげる
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
cho mượn vở
ノートを貸してあげる
đọc truyện cổ tích cho con
子供におとぎ話を読んであげる
cho mượn vở
ノートを貸してあげる
cho ví dụ về〜
〜について例をあげる
tặng bó hoa cho mẹ
母に花束をあげる
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
貧困学生に教科書をあげる
tặng quà sinh nhật
誕生日プレゼントをあげる
Tôi mừng tuổi cho trẻ em.
私は子どもにお年玉をあげる。
Người dân đến chùa dâng hương.
人々は寺で線香をあげる。