辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ừ" (2件)

ừ
play
日本語 他相槌
マイ単語
ừ, hiểu rồi
うん、分かった
ủ
日本語 動発酵させる
マイ単語
Họ ủ sữa chua.
彼らはヨーグルトを発酵させる。

swap_horiz 類語検索結果 "ừ" (5件)

giới thiệu
play
日本語 動紹介する
マイ単語
giới thiệu bản thân
自己紹介
vui
play
日本語 形嬉しい、楽しい
マイ単語
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
cháu
play
日本語 名甥、姪
マイ単語
cháu trai, cháu gái
甥、姪
cũng
play
日本語 助も
マイ単語
cũng nghĩ vậy
(意見に)賛成する
tiếp tục
play
日本語 動継続する
マイ単語
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する

format_quote フレーズ検索結果 "ừ" (20件)

giới thiệu bản thân
自己紹介
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
đi du lịch Việt Nam
ベトナムへ観光しに行く
có sức khỏe là có tất cả
健康第一
ngồi cạnh nhau
隣に座る
về quê
帰省する
cháu trai, cháu gái
甥、姪
cũng nghĩ vậy
(意見に)賛成する
có nhiều tiền
お金持ち
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
chuyến bay đêm
深夜便
họ tên đầy đủ
フルネーム
du lịch một mình
一人旅
nhận được kết quả
結果を得る
chị đến từ đâu?
どこから来ましたか?
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
học tiếng Đức
ドイツ語を学ぶ
bố dượng
継父
cưa gỗ
木を切る