menu_book
見出し語検索結果 "ủng" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ủng" (5件)
日本語
動立つ
vừa đứng vừa ăn
立ったままで食べる
日本語
形恥ずかしい
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
日本語
他でも、〜けど
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
提案内容は分かるが…
日本語
フ了承(しぶしぶ)
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
format_quote
フレーズ検索結果 "ủng" (20件)
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
vừa đứng vừa ăn
立ったままで食べる
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
内容を理解した
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
提案内容は分かるが…
tập trung tại phòng ăn
ダイニングルームで集合する
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
đứng sau cái cột đấy
あの柱の後ろに立てる
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
明日の集合時間をリマインドする
tiệc tùng từ sáng đến tối
朝から晩までパーティーをする
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
昨日は大雨だったが、今日は晴れた
đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
彼がセンターポジションを務める
sử dụng mạng xã hội
SNSを使う
đừng chạm vào hiện vật
展示物に触るな
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)