translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ốm" (1件)
ốm
play
日本語 病気
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ốm" (5件)
xe ôm
play
日本語 バイクタクシー
gọi xe ôm
バイクタクシーを呼ぶ
マイ単語
sáng sớm
play
日本語 早朝
đã đến nơi từ sáng sớm
早朝に到着した
マイ単語
sớm
play
日本語 早い
早く
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
会議準備のため会社に早く来る
マイ単語
cơm
play
日本語 ご飯
nấu cơm
ご飯を作る
マイ単語
bao gồm
play
日本語 含める
bao gồm phí dịch vụ
サービス料が含まれる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ốm" (20件)
đến sân bay sớm
空港に早めに着く
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
gọi xe ôm
バイクタクシーを呼ぶ
đã đến nơi từ sáng sớm
早朝に到着した
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
昨日は大雨だったが、今日は晴れた
hay ăn cơm vào buổi sáng
朝はよく白ごはんを食べる
dậy sớm
早く起きる
ăn cơm hộp vào buổi trưa
昼食にお弁当を食べる
tính thu nhập của ngày hôm nay
今日の売り上げを計算する
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
cần nộp báo cáo trong hôm nay
今日中にレポートを提出する必要がある
anh hàng xóm là nhà văn
近所さんは小説家である
lo cho mẹ đang ốm
風邪を引いている母に心配する
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
会議準備のため会社に早く来る
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
thức dậy sớm hằng ngày
毎日早起きする
nấu cơm
ご飯を作る
vì bị ốm nên phải nghỉ làm
病気のため、会社を休む
bao gồm phí dịch vụ
サービス料が含まれる
bị đau bụng từ hôm qua
昨日から腹痛がある
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)