menu_book
見出し語検索結果 "ốm" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ốm" (5件)
日本語
名早朝
đã đến nơi từ sáng sớm
早朝に到着した
日本語
形早い
副早く
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
会議準備のため会社に早く来る
日本語
動含める
bao gồm phí dịch vụ
サービス料が含まれる
format_quote
フレーズ検索結果 "ốm" (20件)
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
đã đến nơi từ sáng sớm
早朝に到着した
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
昨日は大雨だったが、今日は晴れた
hay ăn cơm vào buổi sáng
朝はよく白ごはんを食べる
ăn cơm hộp vào buổi trưa
昼食にお弁当を食べる
tính thu nhập của ngày hôm nay
今日の売り上げを計算する
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
cần nộp báo cáo trong hôm nay
今日中にレポートを提出する必要がある
anh hàng xóm là nhà văn
近所さんは小説家である
lo cho mẹ đang ốm
風邪を引いている母に心配する
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
会議準備のため会社に早く来る
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
thức dậy sớm hằng ngày
毎日早起きする
vì bị ốm nên phải nghỉ làm
病気のため、会社を休む
bao gồm phí dịch vụ
サービス料が含まれる
bị đau bụng từ hôm qua
昨日から腹痛がある
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)