menu_book
見出し語検索結果 "ếch" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ếch" (5件)
日本語
名あほ
Cậu bé hỏi một câu ngốc nghếch.
その子は馬鹿な質問をした。
日本語
名温度差
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
昼と夜の温度差がとても大きい。
日本語
形汚らわしい
Căn phòng nhếch nhác.
部屋が汚らわしい。
format_quote
フレーズ検索結果 "ếch" (9件)
Cậu bé hỏi một câu ngốc nghếch.
その子は馬鹿な質問をした。
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
昼と夜の温度差がとても大きい。
Căn phòng nhếch nhác.
部屋が汚らわしい。
Quần áo của anh ấy lếch thếch.
彼の服装は汚らわしい。
Đừng như ếch ngồi đáy giếng.
井の中の蛙大海を知らずにならないで。
Có sự chênh lệch lớn về thu nhập.
収入に大きな格差がある。
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của thông tin sai lệch.
当局は誤った情報の本質を明らかにしました。
Ông ấy đã đăng tải bài viết đính chính thông tin sai lệch.
彼は誤った情報を訂正する記事を投稿しました。
Không để Iran lan truyền thêm thông tin sai lệch chống lại Israel.
イランにイスラエルに対するさらなる誤報を広めさせない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)