ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ếch" (1件)
ếch

日本語
名かえる
類語検索結果 "ếch" (5件)
ngốc nghếch

日本語
名あほ
Cậu bé hỏi một câu ngốc nghếch.
その子は馬鹿な質問をした。
cổ phiếu bluechip

日本語
名値嵩株
chênh lệch nhiệt độ

日本語
名温度差
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
昼と夜の温度差がとても大きい。
chênh lệch múi giờ

日本語
名時差ぼけ
nhếch nhác

日本語
形汚らわしい
Căn phòng nhếch nhác.
部屋が汚らわしい。
フレーズ検索結果 "ếch" (12件)
Cậu bé hỏi một câu ngốc nghếch.
その子は馬鹿な質問をした。
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
昼と夜の温度差がとても大きい。
Căn phòng nhếch nhác.
部屋が汚らわしい。
Quần áo của anh ấy lếch thếch.
彼の服装は汚らわしい。
Đừng như ếch ngồi đáy giếng.
井の中の蛙大海を知らずにならないで。
Có sự chênh lệch lớn về thu nhập.
収入に大きな格差がある。
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của thông tin sai lệch.
当局は誤った情報の本質を明らかにしました。
Ông ấy đã đăng tải bài viết đính chính thông tin sai lệch.
彼は誤った情報を訂正する記事を投稿しました。
Không để Iran lan truyền thêm thông tin sai lệch chống lại Israel.
イランにイスラエルに対するさらなる誤報を広めさせない。
Dữ liệu thu thập được có thể bị sai lệch nếu không cẩn thận.
収集されたデータは、注意しないと誤りがある可能性がある。
Sức ép quân sự từ Mỹ có thể làm chệch hướng đàm phán về Hormuz.
アメリカからの軍事的圧力がホルムズに関する交渉を妨害する可能性がある。
Sức ép quân sự có thể làm chệch hướng tiến trình đàm phán.
軍事的圧力が交渉プロセスを妨害する可能性がある。
