menu_book
見出し語検索結果 "ướp" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ướp" (5件)
日本語
名ゴーヤ
Mướp đắng rất bổ dưỡng.
ゴーヤはとても栄養がある。
tẩm ướp
日本語
動味付けする
Tôi tẩm ướp thịt.
私は肉を味付けする。
vụ cướp
日本語
フ強盗事件
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về vụ cướp, nhưng chưa bắt được nghi phạm nào.
警察は強盗事件の捜査を開始したが、まだ容疑者は逮捕されていない。
format_quote
フレーズ検索結果 "ướp" (9件)
Mướp đắng rất bổ dưỡng.
ゴーヤはとても栄養がある。
Tôi tẩm ướp thịt.
私は肉を味付けする。
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về vụ cướp, nhưng chưa bắt được nghi phạm nào.
警察は強盗事件の捜査を開始したが、まだ容疑者は逮捕されていない。
Quân đội chỉ trích đây là hành động cướp biển.
軍はこれを海賊行為だと非難しました。
Kẻ tấn công đã bắn bị thương một cảnh sát trong vụ cướp ngân hàng.
襲撃犯は銀行強盗事件で警官一人を撃って負傷させた。
Nạn cướp biển từng hoành hành ngoài khơi Somalia những năm 2000.
2000年代にはソマリア沖で海賊行為が横行していた。
Nạn cướp biển từng hoành hành ngoài khơi Somalia những năm 2000.
2000年代にはソマリア沖で海賊行為が横行していた。
Nạn cướp biển lên mức đỉnh điểm vào năm 2011 với hàng trăm vụ tấn công.
海賊行為は2011年に数百件の攻撃でピークに達した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)