menu_book
見出し語検索結果 "ướp" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ướp" (5件)
日本語
名ゴーヤ
Mướp đắng rất bổ dưỡng.
ゴーヤはとても栄養がある。
tẩm ướp
日本語
動味付けする
Tôi tẩm ướp thịt.
私は肉を味付けする。
vụ cướp
日本語
フ強盗事件
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về vụ cướp, nhưng chưa bắt được nghi phạm nào.
警察は強盗事件の捜査を開始したが、まだ容疑者は逮捕されていない。
format_quote
フレーズ検索結果 "ướp" (4件)
Mướp đắng rất bổ dưỡng.
ゴーヤはとても栄養がある。
Tôi tẩm ướp thịt.
私は肉を味付けする。
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về vụ cướp, nhưng chưa bắt được nghi phạm nào.
警察は強盗事件の捜査を開始したが、まだ容疑者は逮捕されていない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)