menu_book
見出し語検索結果 "đục" (2件)
đục
日本語
名鑿
Anh ấy khắc bức tượng bằng cái đục
彼は鑿で像を彫る
swap_horiz
類語検索結果 "đục" (5件)
日本語
名雌雄
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
雌雄はどちらも大切だ。
日本語
名雌牛
Bò đực rất khỏe.
雌牛はとても力強い。
日本語
形そっくり
Hai anh em giống nhau như đúc.
兄弟はそっくりだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "đục" (13件)
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
雌雄はどちらも大切だ。
Bò đực rất khỏe.
雌牛はとても力強い。
Hai anh em giống nhau như đúc.
兄弟はそっくりだ。
Anh ấy khắc bức tượng bằng cái đục
彼は鑿で像を彫る
Đạo đức là nền tảng của xã hội.
道徳は社会の基盤である。
Nước sông đục ngầu.
川の水が濁っている。
Ông ấy đúc kết kinh nghiệm quý báu.
彼は貴重な経験をまとめ上げた。
Đức và Italy đã loại trừ việc làm bất cứ điều gì.
ドイツとイタリアは何もしないことを排除した。
Anh Đức cùng đồng đội mang theo dụng cụ cứu hộ.
ドゥックさんと同僚は救助用具を持っていった。
Em trân trọng vẻ đẹp của trí tuệ và đạo đức bên trong hơn những hào nhoáng, phông bạt bên ngoài.
私は外見の華やかさや見せかけよりも、内面の知性と道徳の美しさを大切にします。
Quán bar có khu ngồi ngoài trời lại đông đúc tới tận tối muộn, khi người dân cố tận hưởng từng tia nắng sau mùa đông kéo dài.
屋外席のあるバーは、人々が長い冬の後、一筋の太陽の光を楽しもうと遅くまで賑わっていた。
Quán bar có khu ngồi ngoài trời lại đông đúc tới tận tối muộn, khi người dân cố tận hưởng từng tia nắng sau mùa đông kéo dài.
屋外席のあるバーは、人々が長い冬の後、一筋の太陽の光を楽しもうと遅くまで賑わっていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)