menu_book
見出し語検索結果 "đợi" (4件)
đồi
日本語
名丘
Ngôi nhà nằm trên đồi.
家は丘の上にある。
swap_horiz
類語検索結果 "đợi" (5件)
日本語
名外貨両替
đổi tiền ở sân bay
空港で外貨両替する
日本語
名カップル
cặp đôi xứng đôi
お似合いのカップル
日本語
形お腹がすく
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
日本語
動やり取り
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
format_quote
フレーズ検索結果 "đợi" (20件)
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
đổi tiền ở sân bay
空港で外貨両替する
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
cặp đôi xứng đôi
お似合いのカップル
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
各ルートにパトロール隊が配置される
thu phí sửa đổi
変更料金を請求する
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
差別はアメリカでの社会的な問題です
Thay đổi áp suất có thể gây đau đầu.
気圧の変化で頭痛になることがある。
Nhật Bản nằm trong vùng ôn đới.
日本は温帯に位置している。
Bắc Cực thuộc hàn đới.
北極は寒帯に属する。
Việt Nam là nước nằm trong vùng nhiệt đới.
ベトナムは熱帯に位置する国だ。
Đười ươi sống trong rừng nhiệt đới
オランウータンは熱帯雨林に住む。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)