辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đọc" (1件)

đọc
play
日本語 動読む
マイ単語
sở thích của tôi là đọc sách
私の趣味は本を読むことです

swap_horiz 類語検索結果 "đọc" (5件)

độc thân
play
日本語 名独身
マイ単語
cô ấy vẫn còn độc thân
彼女はまだ独身である
ngộ độc thức ăn
play
日本語 名食中毒
マイ単語
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
食中毒の症状がある
giám đốc
play
日本語 名社長
マイ単語
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
dinh độc lập
play
日本語 名統一会堂
マイ単語
tham quan Dinh độc lập
統一会堂を訪ねる
thống đốc ngân hàng
play
日本語 名銀行総裁
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "đọc" (20件)

thích đọc truyện dài
長編小説が好き
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
彼は本を読んでいる間に彼女はご飯を作る
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
sở thích của tôi là đọc sách
私の趣味は本を読むことです
đọc truyện cười để thư giãn
リラックスするために笑い話を読む
cô ấy vẫn còn độc thân
彼女はまだ独身である
đọc truyện cổ tích cho con
子供におとぎ話を読んであげる
thường đọc sách ở quán cà phê
よく喫茶店で本を読む
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
食中毒の症状がある
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
Em nên gọi ngay cho giám đốc.
社長に直ぐ電話するべき
tham quan Dinh độc lập
統一会堂を訪ねる
Giám đốc bệnh viện gặp bệnh nhân.
院長は患者に会う。
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
副院長は診療室を確認する。
con ong có độc
蜂は毒を持っている
đọc kỹ cách dùng trước khi uống thuốc
薬を飲む前、用法をしっかり読む
Tôi đọc tạp chí mỗi ngày.
私は毎日雑誌を読む。
Anh ta được bổ nhiệm làm giám đốc.
彼は社長に任じられる。
Chức danh của anh ấy là Phó giám đốc.
彼のタイトルは副社長だ。