translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đẹp" (1件)
đẹp
play
日本語 綺麗な
thiết kế đẹp
綺麗なデザイン
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đẹp" (5件)
đẹp hơn
play
日本語 より綺麗
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
マイ単語
trời đẹp
play
日本語 晴天
Hôm nay trời đẹp
今日は晴天だ。
マイ単語
đẹp trai
play
日本語 かっこいい、ハンサム
chồng của tôi đẹp trai
私の夫はハンサムだ
マイ単語
vẻ đẹp
play
日本語 美しさ
Cô ấy có vẻ đẹp dịu dàng.
彼女には優しい美しさがある。
マイ単語
đẹp mắt
日本語 見た目が良い
Bài trình bày rất đẹp mắt.
プレゼンはとても見た目が良い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đẹp" (20件)
nhà có mặt tiền đẹp
正面が綺麗な家
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
cô dâu thật đẹp
新婦がとても綺麗
thiết kế đẹp
綺麗なデザイン
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
良好な関係を築く
Cô ấy làm đẹp tóc bằng máy uốn tóc.
彼女はヘアアイロンで髪を整える。
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ
今日天気が良いですね
Hôm nay trời quang mây, rất đẹp.
今日は快晴で、とても気持ちいい。
Sau cơn mưa có một cầu vồng đẹp.
雨の後にきれいな虹が出た。
Hôm nay trời nắng đẹp.
今日は晴れだ。
Hôm nay trời đẹp
今日は晴天だ。
Bướm là một loài côn trùng đẹp.
蝶は美しい昆虫だ。
chồng của tôi đẹp trai
私の夫はハンサムだ
Cô bé có một chiếc vòng đeo tay đẹp.
その子はきれいな腕輪を持っている。
Mùa thu lá đỏ rất đẹp.
秋の紅葉は美しい。
Công chúa rất xinh đẹp.
王女はとても美しい。
Họ gói quà rất đẹp.
彼らはプレゼントをきれいに包む。
Trang phục của cô ấy rất đẹp.
彼女の服装はとてもきれいだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)